CẨM NANG  Cẩm nang Digital Marketing

Mô hình SMART là gì? Lợi ích và hướng dẫn chi tiết

19:04 | 22/11/2023
Bạn có bao giờ đặt ra những mục tiêu cho bản thân hay cho doanh nghiệp của bạn mà không biết cách thực hiện chúng? Bạn có cảm thấy khó khăn trong việc theo dõi và đánh giá kết quả của các mục tiêu đó? Nếu câu trả lời là có, bạn nên áp dụng mô hình SMART để thiết lập và quản lý mục tiêu hiệu quả.

1. Mô hình SMART là gì?

mô hình smart
Mô hình SMART là gì?

Mô hình SMART là mô hình thiết lập mục tiêu hiệu quả, là từ viết tắt của 5 tiêu chí: Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (tính khả thi), Relevant (tính liên quan) và Time-bound (thời gian nguyên nhân khiến cho nhiều doanh nghiệp không thể đạt được các mục tiêu của mình là do các mục tiêu quá chung chung, không rõ ràng và khó hiểu.
Ví dụ, một doanh nghiệp đặt ra mục tiêu là “tăng doanh thu”, nhưng không chỉ rõ là tăng bao nhiêu, trong bao lâu, và làm cách nào để tăng doanh thu.

Cũng với ví dụ mục tiêu “tăng doanh thu”, mô hình SMART giúp doanh nghiệp cụ thể hóa các mục tiêu của mình như sau: Tăng 30% doanh thu trong vòng 6 tháng tiếp theo bằng cách đẩy mạnh quảng cáo và khuyến mại. 

2.2 Tăng mức độ phù hợp, chính xác của mục tiêu

mô hình smart 2
Mô hình SMART giúp tăng mức độ phù hợp, chính xác của mục tiêu

Một mục tiêu SMART không chỉ cần cụ thể, mà còn cần phù hợp với khả năng và mục đích của người đặt ra. Nếu mục tiêu quá khó đạt được hoặc quá dễ dàng để đạt được thì sẽ không tạo ra sự thách thức và động lực cho người thực hiện.

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp tăng mức độ phù hợp, chính xác của các mục tiêu bằng cách yêu cầu phải xem xét các yếu tố như: mục tiêu có thể đạt được hay không và có liên quan đến các mục tiêu khác hay không. 

2.3 Cải thiện tính đo lường của mục tiêu

Một mục tiêu SMART cần phải đo lường được kết quả, để người đặt ra có thể theo dõi tiến trình, kiểm tra hiệu quả, và điều chỉnh kế hoạch nếu cần. Một mục tiêu không có tiêu chí đo lường sẽ khó biết được mình đã đạt được bao nhiêu, còn thiếu bao nhiêu, và cần làm gì để hoàn thành.

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp cải thiện tính đo lường của các mục tiêu bằng cách yêu cầu phải xác định rõ các chỉ số, phương pháp, công cụ, và nguồn dữ liệu để đo lường kết quả.

2.4 Phù hợp với mục tiêu công ty

Một mục tiêu SMART cần phù hợp với mục tiêu chung của doanh nghiệp, để đảm bảo rằng các hoạt động của doanh nghiệp có hướng đi đồng nhất, có sự liên kết và hỗ trợ lẫn nhau. Một mục tiêu không phù hợp với mục tiêu công ty sẽ gây ra sự lãng phí thời gian, chi phí và nguồn nhân lực của công ty.

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp đặt được những mục tiêu phù hợp với mục tiêu công ty bằng cách yêu cầu phải xác định rõ mối liên hệ giữa các mục tiêu cụ thể với mục tiêu của toàn bộ doanh nghiệp.

2.5 Giúp tăng hiệu suất làm việc của nhân viên

Một mục tiêu SMART cũng có tác dụng tăng hiệu suất làm việc của nhân viên, bởi vì nó giúp nhân viên có một hướng đi rõ ràng, một kế hoạch hành động cụ thể, và một phương pháp đánh giá khách quan. Nhờ đó, nhân viên có thể tập trung vào những việc quan trọng, giảm thiểu sai sót, cũng như nâng cao sự hài lòng với công việc.

3. Hướng dẫn xác định mục tiêu theo phương pháp SMART

Sau khi hiểu được những lợi ích của mô hình SMART, bạn có thể tự xác định các mục tiêu của mình theo phương pháp này. Dưới đây là các bước hướng dẫn cụ thể:

3.1 Cụ thể (Specific)

Bước đầu tiên là xác định mục tiêu cụ thể, rõ ràng, và dễ hiểu. Bạn có thể sử dụng công cụ 5W (Who, What, When, Where, Why) để giúp bạn làm điều này. Khi đặt mục tiêu, bạn cần trả lời được các câu hỏi sau:

mô hình smart 4
 
  • Ai sẽ thực hiện mục tiêu này?
  • Làm gì để đạt được mục tiêu?
  • Mục tiêu khi nào được thực hiện và hoàn thành trong bao lâu?
  • Mục tiêu được áp dụng ở đâu?
  • Tại sao cần thực hiện mục tiêu?

Ví dụ: Bạn không nên đặt mục tiêu không cụ thể như “Tôi muốn học tiếng Anh” mà thay vào đó, hãy đặt một mục tiêu cụ thể là “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để du lịch nước ngoài trong 6 tháng tới tại trung tâm ngoại ngữ ABC”.

3.2 Đo lường được (Measurable)

Bước thứ hai là xác định mục tiêu có thể đo lường được kết quả. Mục tiêu đo lường được sẽ giúp bạn biết mình cần làm gì để đạt được mục tiêu nhanh nhất. Bạn nên trả lời được các câu hỏi sau:

  • Làm sao để biết được mình đã đạt được mục tiêu hay chưa?
  • Làm sao để đo lường tiến trình của mình?
  • Làm sao để đánh giá hiệu quả của mình?

Ví dụ: Để bổ sung tính đo lường cho mục tiêu “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để du lịch nước ngoài trong 6 tháng tới tại trung tâm ngoại ngữ ABC”, bạn nên đổi thành mục tiêu “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để du lịch nước ngoài trong 6 tháng tới tại trung tâm ngoại ngữ ABC và đạt được chứng chỉ TOEIC 500 điểm”.

3.3 Tính khả thi (Achievable)

Bước thứ ba là xác định mục tiêu có tính khả thi, tức là có thể đạt được trong thực tế. Bạn có thể sử dụng công cụ SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để giúp bạn làm điều này. Bạn nên trả lời được các câu hỏi sau:

  • Mình có đủ khả năng, nguồn lực, và thời gian để thực hiện mục tiêu này không?
  • Mình đã nghiên cứu và phân tích thị trường, đối thủ, và khách hàng để đảm bảo mục tiêu này có nhu cầu và tiềm năng không?
  • Mình đã xem xét và có kế hoạch ứng phó với các rủi ro, khó khăn, và thách thức có thể xảy ra khi thực hiện mục tiêu này không?

Ví dụ: Với mục tiêu đã cụ thể, đo lường được là “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để du lịch nước ngoài trong 6 tháng tới tại trung tâm ngoại ngữ ABC và đạt được chứng chỉ TOEIC 500 điểm” sẽ không khả thi nếu bạn không có nền tảng tiếng Anh, không có thời gian học, và không có kinh phí đăng ký khóa học. Mục tiêu này sẽ khả thi hơn nếu bạn đã có kiến thức cơ bản về ngữ pháp và từ vựng, có thể dành 2 giờ mỗi ngày để học, và có đủ tiền để thanh toán học phí.

3.4 Tính liên quan (Relevant)

Bước thứ tư là xác định mục tiêu có tính liên quan, tức là có ý nghĩa và phù hợp với mục đích của người đặt ra. Bạn cần trả lời được các câu hỏi sau:

  • Mục tiêu này có giúp mình đạt được những gì mình muốn không?
  • Mục tiêu này có phù hợp với chiến lược và tầm nhìn của doanh nghiệp không?
  • Mục tiêu này có liên quan đến các mục tiêu khác của doanh nghiệp không?

Ví dụ: Nếu bạn không có kế hoạch du lịch nước ngoài việc đặt mục tiêu học TOEIC đạt 500 điểm để đi du lịch nước ngoài sẽ không liên quan với nhau. Thay vào đó, bạn cần học tiếng anh để sử dụng trong công việc thì có thể đặt mục tiêu như sau: “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để phục vụ cho công việc trong 6 tháng tới tại trung tâm ngoại ngữ ABC và đạt được chứng chỉ TOEIC 500 điểm”.

3.5 Thời gian (Time-bound)

Bước cuối cùng là xác định mục tiêu có thời hạn cụ thể, để người đặt ra có thể lên kế hoạch, phân bổ thời gian để đạt mục tiêu. Bạn nên trả lời được các câu hỏi sau:

  • Mình sẽ hoàn thành mục tiêu này trong bao lâu?
  • Mình sẽ bắt đầu và kết thúc mục tiêu này vào ngày nào?
  • Mình sẽ chia nhỏ mục tiêu này thành những giai đoạn nhỏ hơn với những thời hạn riêng biệt không?

Ví dụ: Một mục tiêu không có thời hạn là “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để du lịch nước ngoài tại trung tâm ngoại ngữ ABC và đạt được chứng chỉ TOEIC 500 điểm”. Bạn nên đổi thành một mục tiêu có thời hạn là “Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp cơ bản để du lịch nước ngoài tại trung tâm ngoại ngữ ABC và đạt được chứng chỉ TOEIC 500 điểm trong vòng 6 tháng, bắt đầu từ ngày 1/1/2024 đến ngày 30/6/2024. Tôi sẽ chia mục tiêu này thành 3 giai đoạn: giai đoạn 1 là học từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong 2 tháng, giai đoạn 2 là luyện kỹ năng nghe và nói trong 2 tháng, và giai đoạn 3 là ôn thi và thi TOEIC trong 2 tháng”.

4. Ví dụ về mô hình SMART trong thực tế

mô hình smart 6
 

Để minh họa cho mô hình SMART, Vinalink sẽ đưa ra một ví dụ về một doanh nghiệp nhỏ muốn mở rộng thị trường và tăng doanh thu. Mục tiêu của doanh nghiệp này có thể được xác định theo phương pháp SMART như sau:

Mục tiêu: Tăng doanh thu từ thị trường Việt Nam lên 50% trong 6 tháng bằng cách xây dựng một website bán hàng trực tuyến, tuyển dụng đội ngũ nhân viên bán hàng và triển khai các chiến dịch marketing online, offline.

  • Tính cụ thể: Mục tiêu này đã xác định rõ ai sẽ thực hiện (doanh nghiệp), cái gì sẽ được thực hiện (tăng doanh thu từ thị trường Việt Nam), thực hiện mục tiêu trong bao lâu (trong 6 tháng), thực hiện mục tiêu ở đâu (trên website bán hàng trực tuyến), và tại sao lại thực hiện mục tiêu (để mở rộng thị trường và tăng doanh thu).
  • Tính đo lường được: Mục tiêu này đã xác định rõ các chỉ số để đo lường kết quả (doanh thu từ thị trường Việt Nam), phương pháp để đo lường kết quả (sử dụng hệ thống quản lý đơn hàng và thanh toán trên website), công cụ để đo lường kết quả (sử dụng phần mềm kế toán và báo cáo), và nguồn dữ liệu để đo lường kết quả (sử dụng dữ liệu từ website, khách hàng, và nhân viên).
  • Tính khả thi: Mục tiêu này đã xem xét các yếu tố về khả năng, nhu cầu, và rủi ro của việc thực hiện mục tiêu. Doanh nghiệp đã nghiên cứu và phân tích thị trường Việt Nam, đối thủ cạnh tranh, và khách hàng tiềm năng để đảm bảo rằng có nhu cầu và tiềm năng cho sản phẩm của mình. Doanh nghiệp cũng đã ước tính chi phí, lợi ích, và thời gian để xây dựng website, tuyển dụng nhân viên, và triển khai marketing. 
  • Tính liên quan: Mục tiêu này đã liên quan đến chiến lược và tầm nhìn của doanh nghiệp, là mở rộng thị trường và tăng doanh thu. Mục tiêu này cũng có ý nghĩa và phù hợp với mục đích của doanh nghiệp, là tạo ra giá trị cho khách hàng và chia sẻ lợi ích cho cộng đồng. 
  • Thời gian: Mục tiêu này đã xác định rõ thời hạn để hoàn thành là 6 tháng, bắt đầu từ ngày 1/1/2024 đến ngày 30/06/2024. Mục tiêu này cũng đã chia nhỏ thành các giai đoạn nhỏ hơn với các thời hạn riêng biệt, như sau: Giai đoạn 1: Xây dựng website bán hàng trực tuyến trong 2 tháng, từ ngày 1/1/2024 đến ngày 28/2/2024; giai đoạn 2: Tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng trong 1 tháng, từ ngày 1/3/2024 đến ngày 31/3/2024; giai đoạn 3: Triển khai các chiến dịch marketing online và offline trong 3 tháng, từ ngày 1/4/2024 đến ngày 30/06/2024.

5. So sánh 2 mô hình OKR và SMART

mô hình smart 7


Mô hình OKR và SMART là hai mô hình thiết lập và quản lý mục tiêu được sử dụng phổ biến. Điểm chung của hai mô hình này là đều giúp doanh nghiệp xác định được mục tiêu có tính cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan đến mục tiêu tổng thể và xác định rõ thời gian thực hiện. 

Tuy nhiên, hai mô hình này có điểm khác biệt nhau như sau: 

Tiêu chí

Mô hình SMART

Mô hình OKR

Quy mô

Dùng để đảm bảo rằng mục tiêu của mỗi thành viên trong công ty đều đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.

Dùng để thiết lập cho toàn bộ công ty và được phân cấp theo từng phòng ban. 

Thời gian

Thường áp dụng cho các mục tiêu ngắn hạn, 1 tuần,1 tháng hoặc vài tháng.

Thường áp dụng cho mục tiêu dài hạn hơn của doanh nghiệp, thường từ khoảng 1 năm trở lên hoặc kéo dài theo quý với những mục tiêu cho phòng ban, nhóm.


Xác định mục tiêu luôn là điều quan trọng để quá trình thực hiện đạt mục tiêu đó được hiệu quả nhất. Qua bài viết, Vinalink đã giới thiệu về mô hình SMART giúp bạn đặt mục tiêu được cụ thể, đo lường được, có tính khả thi, liên quan với mục tiêu tổng thể và xác định thời gian cụ thể để thực hiện mục tiêu đó. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết

Call Zalo Messenger