CẨM NANG  Cẩm nang Digital Marketing

Mục tiêu SMART là gì? Hướng dẫn thiết lập mục tiêu thông minh

19:21 | 22/11/2023
Mục tiêu SMART như là một cái đòn bẩy chúng ta lập ra và phát triển kế hoạch, đưa kết quả đạt được cụ thể nhất. Bài viết này sẽ giúp chúng ta biết thêm nhiều kiến thức về mục tiêu cũng như cách đặt mục tiêu SMART theo đúng nguyên tắc. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Mục tiêu SMART là gì?

Mô hình SMART là mô hình xây dựng mục tiêu hiệu quả giúp chúng ta thiết lập và đánh giá tính cụ thể, mức độ khả thi, sự liên quan và tính hợp lý của các mục tiêu trong kế hoạch dựa trên 5 yếu tố:

  • Specific (Cụ thể)
  • Measurable (có thể Đo lường được)
  • Actionable (Tính Khả thi)
  • Relevant (Sự Liên quan)
  • Time-Bound (Thời hạn đạt được mục tiêu)
mục tiêu smart 1
 

Mục tiêu SMART là gì? 

2. Ý nghĩa của mục tiêu SMART

Đối với cá nhân hoặc doanh nghiệp quản lý dự án, thiết lập mục tiêu SMART là rất quan trọng. Cụ thể mỗi yếu tố trong SMART có ý nghĩa như sau:

mục tiêu smart 2

Ý nghĩa của mục tiêu SMART 

2.1 Specific - Tính cụ thể

Mục tiêu phải được đặt ra một cách cụ thể, rõ ràng và dễ hiểu. 

Ví dụ, thay vì chúng ta đặt mục tiêu  “tôi sẽ cố dậy sớm”, thì nên nêu ra một cách rõ ràng hơn là ” tôi sẽ dậy vào lúc 6 giờ vào mỗi buổi sáng”. 

2.2 Measurable - Tính đo lường

Khi thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART, bạn cần gắn mục tiêu với mức độ đánh giá với các con số cụ thể. 

Ví dụ, thay vì chúng ta đặt mục tiêu “tôi sẽ uống nhiều nước hơn”, thì hãy đặt mục tiêu “tôi sẽ uống 2 lít nước mỗi ngày”

2.3 Attainable - Tính khả thi

Đánh giá khả năng thực hiện và các yếu tố môi trường khách quan khách. Đặt mục tiêu nếu  quá cao có thể dẫn đến sự chán nản và bỏ cuộc giữa chừng. Mặt khác, không nên đặt mục tiêu quá đơn giản, vì điều đó không thúc đẩy sự hứng thú. 

2.4 Relevant - Tính thực tế

Tính thực tế đồng nghĩa với khả năng thực hiện và bao gồm xem xét các yếu tố như kinh phí, nhân lực, nguồn vốn và thời gian,... Ví dụ, nếu bạn muốn du lịch Châu Âu, mục tiêu SMART có thể liên quan đến tài chính, chi phí đi lại, ăn ở, vui chơi và sức khỏe hiện tại,...

2.5 Time bound - Tính ràng buộc về thời gian

Tính ràng buộc về thời gian là đòn bẩy thúc đẩy sự cố gắng của bạn. Ví dụ khi muốn giảm cân, hãy xác định bạn sẽ giảm bao nhiêu cân trong bao lâu. Xây dựng khung thời gian, kế hoạch chi tiết cho từng quản thời gian thực hiện. Bạn có thể điều chỉnh thời gian sao cho hợp lý để mục tiêu nhanh chóng hoàn thành.

3. Nguyên tắc đặt ra mục tiêu Smart 

Để đề ra mục tiêu SMART rõ ràng và hiệu quả nhất bạn hãy theo dõi những nguyên tắc và trả lời được các câu hỏi như sau: 

mục tiêu smart 4

Nguyên tắc đặt ra mục tiêu SMART

Specific - Tính cụ thể: 

  • What: Bạn muốn đạt được điều gì?
  • Who: Những ai tham gia vào mục tiêu này?
  • Where: Mục tiêu này cần triển khai ở đâu?
  • When: Lúc nào bạn muốn đạt được mục tiêu này?
  • Why: Tại sao bạn lại muốn đạt được mục tiêu này?

Measurable - Tính đo lường được: 

  • Giới hạn thời gian hoàn thành mục tiêu là bao lâu?
  • Kết quả công việc cần đạt được ở mức độ nào?

Attainable - Tính khả thi

  • Bằng cách nào nào bạn có thể hoàn thành mục tiêu này?
  • Bạn có đủ nguồn lực và khả năng để đạt được mục tiêu này hay không?
  • Nếu không đủ nguồn lực thực hiện mục tiêu, bạn đang thiếu gì?

Relevant - Tính thực tế

  • Đây có phải là thời điểm thích hợp để bạn thực hiện mục tiêu?
  • Bạn có đủ sức, có phù hợp để thực hiện mục tiêu này hay không? 
  • Mục tiêu có áp dụng, thực hiện được ở hiện tại không?

Time bound - Tính ràng buộc về thời gian

  • Mục tiêu của bạn có thời hạn không?
  • Mục tiêu của bạn sẽ được hoàn thành vào khi nào? 
  • Mục tiêu cần khoảng thời gian thực hiện trong bao lâu?

4. Cách đặt mục tiêu SMART 

mục tiêu smart  6
Cách đặt mục tiêu SMART

Nếu bạn đã hiểu rõ về mục tiêu SMART, bạn nên áp dụng ngay cho công việc hoặc học tập của chính bạn. Phải đảm bảo rằng chúng ta phải bám sát các yếu tố specific (Cụ thể); measurable (có thể Đo lường được); actionable (Tính Khả thi); relevant (Sự Liên quan); time-Bound (Thời hạn đạt được mục tiêu). 

Thứ nhất, bạn nên dành thời gian để xác định các yếu tố của SMART. 

Thứ hai, hãy viết ra giấy về mục tiêu ấy. Liệt kê các mục tiêu nhỏ từ mục tiêu lớn, đây là cách tạo động lực hiệu quả và giúp bạn hình dung được những gì mình cần làm. 

Thứ ba, xây dựng kế hoạch chi tiết những gì mình cần thực hiện. Cụ thể hoá chúng trong từng giai đoạn. Chỉnh sửa để giúp kế hoạch phù hợp với bản thân. 

Cuối cùng, khi chúng ta đã xác định được mục tiêu và đã có kế hoạch chi tiết. Hãy giữ bản thân ở mức kỷ luật nhất, khi đó mục tiêu mới có thể đạt được. 

5. Một số ví dụ thiết lập mục tiêu smart trong doanh nghiệp

mục tiêu smart 7
Một số ví dụ thiết lập mục tiêu smart trong doanh nghiệp

Ví dụ về mở rộng phạm vi kinh doanh

  • Specific - Tính cụ thể: Tôi muốn mở thêm 5 chi nhánh mới trên toàn quốc trong vòng 6 năm tới.
  • Measurable - Tính đo lường: Tôi sẽ tăng năng suất hoạt động và doanh thu từ 35% đến 55% vòng 6 năm. Việc này sẽ tạo tiền đề thuận lợi để phát triển thêm 5 chi nhánh mới.
  • Achievable - Tính khả thi: Tăng hiệu quả bằng cách mở rộng thêm 25% không gian kinh doanh hiện tại.
  • Relevant - Tính thực tế: Tăng sản lượng, hoạt động và doanh thu đồng nghĩa với tăng lượng khách hàng. Vì vậy, nhu cầu mở rộng thêm 5 chi nhánh hoàn toàn hợp lý với sứ mệnh của doanh nghiệp.
  • Time bound - Tính ràng buộc về thời gian: Thời hạn thành lập 5 chi nhánh phải được thực hiện trong vòng 6 năm tới.

Ví dụ cho phòng Chăm sóc khách hàng 

  • Specific - Tính cụ thể: Giảm thời gian xử khiếu nại của khách hàng.
  • Measurable - Tính đo lường: Giảm thời gian trung bình từ 48 giờ xuống còn 24 giờ.
  • Achievable - Tính khả thi: Bằng việc tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện hiệu suất, mục tiêu là khả thi.
  • Relevant - Tính thực tế: Giảm thời gian giải quyết khiếu nại giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng.
  • Time bound - Tính ràng buộc về thời gian: Đạt được mục tiêu trong vòng 3 tháng.

Ví dụ cho phòng Tài chính và kế toán

  • Specific - Tính cụ thể: Giảm chi phí hoạt động hàng tháng.
  • Measurable - Tính đo lường: Giảm chi phí từ 50,000 USD xuống còn 40,000 USD.
  • Achievable - Tính khả thi: Qua việc xem xét và cắt giảm các khoản không cần thiết, mục tiêu là khả thi.
  • Relevant - Tính thực tế: Giảm chi phí giúp cải thiện lợi nhuận và tình hình tài chính.
  • Time bound - Tính ràng buộc về thời gian: Đạt được mục tiêu sau 1 năm.

Trên đây là những chia sẻ của về mục Vinalink về mục tiêu SMART. Hi vọng rằng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích. Chúc bạn thành công! 

Call Zalo Messenger